The Alternative Vietnamese Dictionary: khốn kiếp

Android app on Google Play

Entry definition

khốn kiếp 〈khốn kiếp〉 etymology {{vi-etym-sino}} pronunciation {{vi-pron}}
noun: {{vi-noun}}
  1. (obsolete) misery, distress
adjective: {{vi-adj}}
  1. (obsolete) miserable, distressful
Synonyms: khốn khổ, khốn cùng, khốn đốn, khốn nạn, cùng khổ, mạt kiếp
interjection: {{vi-interjection}}
  1. (offensive) Damn! Shit! "Đồ khốn kiếp!" "Fuck you!"
Synonyms: khốn nạn, mẹ kiếp, chó chết, chó đẻ, chó má, ôn dịch, trời đánh, chết tiệt, chết dịch, chết toi, khỉ, khỉ thật

All Languages

Languages and entry counts