The Alternative Vietnamese Dictionary: hoa khôi

Android app on Google Play

Entry definition

hoa khôi etymology {{vi-etym-sino}} pronunciation {{vi-pron}}
noun: {{vi-noun}}
  1. (beauty pageant, dated) Miss
  2. (colloquial) the most beautiful girl/woman in a specific area nhỏ 〈nhỏ〉 đó là hoa khôi của lớp tao đó! That girl is the beauty queen of my class!
Synonyms: hoa hậu 〈hoa hậu〉

All Languages

Languages and entry counts