The Alternative Vietnamese Dictionary: di động

Android app on Google Play

Entry definition

di động 〈di động〉 etymology {{vi-etym-sino}} pronunciation {{vi-pron}}
adjective: {{head}}
  1. mobile; roving
noun: {{vi-noun}}
  1. (colloquial) cell phone; mobile phone
Synonyms: điện thoại di động 〈điện thoại di động〉

All Languages

Languages and entry counts