The Alternative Vietnamese Dictionary: Hoa văn

Android app on Google Play

Entry definition

Hoa văn etymology {{vi-etym-sino}} pronunciation {{vi-pron}}
proper noun: {{vi-proper noun}}
  1. (colloquial) Standard Chinese language
Synonyms: tiếng Hoa, Hoa ngữ, tiếng Trung, Trung văn, Trung Ngữ, tiếng Hán, Hán văn, Hán ngữ

All Languages

Languages and entry counts